分开
分开
phân khai
chia tách; tách rời; rời nhau
HSK 2 (3.0)2 nghĩa#2232
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
chia tách; tách rời; rời nhau
中两个或多个人或物体不在一起liǎng gè huò duō ge rén huò wùtǐ búzài yìqǐ
- 。
Chúng tôi đã chia tay rồi.
- 貳动động từ
tách rời; lệch lạc; sai biệt
中使两个或多个东西不再在一起shǐ liǎng ge huò duō ge dōngxi búzài zàiyìqǐ
Đang tải…
分开
Phồn thể分開
phân khai
chia tách; tách rời; rời nhau
HSK 2 (3.0)2 nghĩa#2232
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
chia tách; tách rời; rời nhau
中两个或多个人或物体不在一起liǎng gè huò duō ge rén huò wùtǐ búzài yìqǐ
- 。
Chúng tôi đã chia tay rồi.
- 貳动động từ
tách rời; lệch lạc; sai biệt
中使两个或多个东西不再在一起shǐ liǎng ge huò duō ge dōngxi búzài zàiyìqǐ
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.