Tới nội dung chính

分开

分开
fēnkāi
phân khai

chia tách; tách rời; rời nhau

HSK 2 (3.0)2 nghĩa#2232
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    chia tách; tách rời; rời nhau

    中两个或多个人或物体不在一起liǎng gè huò duō ge rén huò wùtǐ búzài yìqǐ

    • 。

      Chúng tôi đã chia tay rồi.

  2. 貳动động từ

    tách rời; lệch lạc; sai biệt

    中使两个或多个东西不再在一起shǐ liǎng ge huò duō ge dōngxi búzài zàiyìqǐ

分
fēn
phân
BỘ THỦ⼑
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu