骨肉

骨肉
ròu
cốt nhục

họ hàng ruột thịt; huyết tộc

3 nghĩa#22240
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    họ hàng ruột thịt; huyết tộc

    • Họ là cốt nhục.

  2. danh từ

    quan hệ huyết thống; thân tộc ruột thịt

  3. danh từ

    thịt và xương; người thân ruột thịt

    • Họ là anh em ruột thịt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.