- 糹mịch(sợi tơ)BỘ
- 吉cát(tốt lành)HÌNH THANH
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
kết hợp; liên kết; gắn kết
kết hợp; liên kết; gắn kết
中把两个或多个东西连接在一起bǎ liǎng ge huò duō ge dōngxi liánjiē zài yìqǐ
Chúng ta nên kết hợp lý thuyết và thực tiễn.
kết hợp; liên kết; gắn liền; kết hôn
中两个或多个事物连接在一起;或者结婚liǎng gè huò duō gè shìwù liánjiē zài yìqǐ; huòzhě jiéhūn
tích hợp; hợp nhất; tổng hợp
中把不同的事物或想法联系在一起;整合成一个整体bǎ búyīde shìwù huò xiǎngfǎ liánxì zài yìqǐ; zhěnghé chéng yī ge zhěngtǐ
gộp lại; kết hợp; sáp nhập
中两个或多个东西连在一起,成为一个整体liǎng ge huò duō ge dōngxi lián zài yīqǐ, chéngwéi yī ge zhěngtǐ
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
kết hợp; liên kết; gắn kết
kết hợp; liên kết; gắn kết
中把两个或多个东西连接在一起bǎ liǎng ge huò duō ge dōngxi liánjiē zài yìqǐ
Chúng ta nên kết hợp lý thuyết và thực tiễn.
kết hợp; liên kết; gắn liền; kết hôn
中两个或多个事物连接在一起;或者结婚liǎng gè huò duō gè shìwù liánjiē zài yìqǐ; huòzhě jiéhūn
tích hợp; hợp nhất; tổng hợp
中把不同的事物或想法联系在一起;整合成一个整体bǎ búyīde shìwù huò xiǎngfǎ liánxì zài yìqǐ; zhěnghé chéng yī ge zhěngtǐ
gộp lại; kết hợp; sáp nhập
中两个或多个东西连在一起,成为一个整体liǎng ge huò duō ge dōngxi lián zài yīqǐ, chéngwéi yī ge zhěngtǐ
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.