状态

状态
zhuàngtài
trạng thái

trạng thái; tình trạng; tình hình

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#1910
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trạng thái; tình trạng; tình hình

    事物或人所处的情况或样子shìwù huò rén suǒ chǔ de qíngkuàng huò yàngzi

    • Trạng thái của anh ấy rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.