Hơi nóng từ nồi đỉnh làm tan chảy mọi thứ như sâu bọ tan biến vào nhau.
融合
dung hợp; hòa trộn; kết hợp
NGHĨA
- 壹动động từ
dung hợp; hòa trộn; kết hợp
中两个或多个东西混合在一起,变成一个整体。liǎng gè huò duō gè dōngxi hunhé zài yìqǐ, biànchéng yī gè zhěngtǐ.
- 。
Hai nền văn hóa này hòa quyện vào nhau.
- 貳动động từ
hòa nhập; hợp nhất; dung hợp
中多个东西合在一起成为一个整体duō ge dōngxi hé zài yīqǐ chéngwéi yī ge zhěngtǐ
- 參动động từ
hòa hợp; hợp nhất; dung hợp
中几种不同的东西混合在一起,变成一个整体jǐ zhǒng búyīyàng de dōngxi hùnhé zài yīqǐ, biànchéng yī ge zhěngtǐ
- 。
Anh ấy thích hòa mình vào thiên nhiên.
- 肆动động từ
hòa nhập; dung hợp; kết hợp
中几个不同的东西混在一起变成一个整体jǐ ge bù tóng de dōngxi hùn zài yìqǐ biànchéng yī ge zhěngtǐ
- 。
Hai nền văn hóa này có thể hòa hợp.
- 伍动động từ
hòa nhập; hợp nhất; dung hợp
中多个事物混在一起变成一个整体duōgè shìwù huàn zài yīqǐ biànchéng yī gè zhěngtǐ
- 。
Anh ấy nhanh chóng hòa nhập.
- 陸名danh từ
hòa trộn; dung hợp; hội nhập
中两种或多种东西混在一起成为一体liǎng zhǒng huò duō zhǒng dōngxi hùn zài yīqǐ chéngwéi yī tǐ
- 。
Đây là một sự dung hợp văn hóa.
- 柒名danh từ
hợp nhất; hòa nhập; dung hợp
中两种或多种东西混在一起变成一个整体liǎng zhǒng huò duō zhǒng dōngxi huàn zài yìqǐ biànchéng yī gè zhěngtǐ
解字
GIẢI TỰdung hợp; hòa trộn; kết hợp
NGHĨA
- 壹动động từ
dung hợp; hòa trộn; kết hợp
中两个或多个东西混合在一起,变成一个整体。liǎng gè huò duō gè dōngxi hunhé zài yìqǐ, biànchéng yī gè zhěngtǐ.
- 。
Hai nền văn hóa này hòa quyện vào nhau.
- 貳动động từ
hòa nhập; hợp nhất; dung hợp
中多个东西合在一起成为一个整体duō ge dōngxi hé zài yīqǐ chéngwéi yī ge zhěngtǐ
- 參动động từ
hòa hợp; hợp nhất; dung hợp
中几种不同的东西混合在一起,变成一个整体jǐ zhǒng búyīyàng de dōngxi hùnhé zài yīqǐ, biànchéng yī ge zhěngtǐ
- 。
Anh ấy thích hòa mình vào thiên nhiên.
- 肆动động từ
hòa nhập; dung hợp; kết hợp
中几个不同的东西混在一起变成一个整体jǐ ge bù tóng de dōngxi hùn zài yìqǐ biànchéng yī ge zhěngtǐ
- 。
Hai nền văn hóa này có thể hòa hợp.
- 伍动động từ
hòa nhập; hợp nhất; dung hợp
中多个事物混在一起变成一个整体duōgè shìwù huàn zài yīqǐ biànchéng yī gè zhěngtǐ
- 。
Anh ấy nhanh chóng hòa nhập.
- 陸名danh từ
hòa trộn; dung hợp; hội nhập
中两种或多种东西混在一起成为一体liǎng zhǒng huò duō zhǒng dōngxi hùn zài yīqǐ chéngwéi yī tǐ
- 。
Đây là một sự dung hợp văn hóa.
- 柒名danh từ
hợp nhất; hòa nhập; dung hợp
中两种或多种东西混在一起变成一个整体liǎng zhǒng huò duō zhǒng dōngxi huàn zài yìqǐ biànchéng yī gè zhěngtǐ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.