Tới nội dung chính

混合

混合
hùnhé
hỗn hợp

hỗn hợp; pha trộn

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#6490
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hỗn hợp; pha trộn

    中两种或多种东西混在一起liǎng zhǒng huò duō zhǒng dōngxi huàn zài yìqǐ

    • 。

      Đây là một loại vật liệu hỗn hợp.

  2. 貳动động từ

    trộn lẫn; khuấy trộn; (khẩu) can thiệp vào; làm rối tung

    中把不同的东西放在一起,使成为一个整体bǎ búntóng de dōngxi fàngzài yìqǐ, shǐ chéngwéi yīge zhěngtǐ

    • 。

      Xin hãy trộn những màu này lại.

混
hún
hỗn
BỘ THỦ⽔
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu