Tới nội dung chính

团圆

团圆
tuányuán
đoàn viên

đoàn viên; sum họp (gia đình)

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#28523
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đoàn viên; sum họp (gia đình)

    • 。

      Gia đình chúng tôi đã đoàn tụ.

团
tuán
đoàn
BỘ THỦ⼞
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu