Tới nội dung chính

联合

联合
liánhé
liên hợp

kết hợp; liên kết; phối hợp

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)4 nghĩa#3846
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    kết hợp; liên kết; phối hợp

    中两个或多个事物、人或组织一起工作或合作liǎng ge huò duō ge shìwù、rén huò zǔzhī yīqǐ gōngzuò huò hézuò

    • 。

      Chúng ta hãy liên kết lại.

  2. 貳动động từ

    liên hợp; liên kết; đoàn kết; phối hợp

    中两个或多个人、团体等一起工作或行动liǎng gè huò duō gè rén、tuántǐ děng yīqǐ gōngzuò huò xíngdòng

  3. 參动động từ

    liên hợp; kết hợp; liên kết

    中两个或多个人、团体、国家等一起合作或结合liǎng ge huò duō ge rén、tuántǐ、guójiā děng yīqǐ hézuò huò jiéhé

    • !

      Chúng ta hãy đoàn kết lại!

  4. 肆名danh từ

    liên kết; liên minh; phối hợp

    中两个或多个人、团体、国家等为了共同目的而结合在一起liǎng ge huò duō ge rén、tuántǐ、guójiā děng wèile gòngtóng mùdì érle jiéhé zài yìqǐ

    • 。

      Họ đã thành lập một liên đoàn.

联
lián
liên
BỘ THỦ⽿
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu