政策

政策
zhèng
chính sách

chính sách; chính sách nhà nước

HSK 5 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#4664Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chính sách; chính sách nhà nước

    • Đây là một chính sách tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.