Tới nội dung chính

估计

估计
gūjì
cổ kế

ước tính; đánh giá; dự tính

HSK 4 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#2254
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    ước tính; đánh giá; dự tính

    中根据不完全信息推测或判断某事的可能结果gēnjù bù wánquán xìnxī tuīcè huò pànduàn mǒushì de kěnéng jiéguǒ

    • 。

      Tôi đoán anh ấy sẽ đến.

  2. 貳动động từ

    ước tính; ước lượng; (khẩu) đoán; nghĩ rằng

    中认为;推测;判断rènwéi;tuīcè;pànduàn

估
gū
cổ
BỘ THỦ⼈
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu