评估
đánh giá; ước tính
NGHĨA
- 壹动động từ
đánh giá; ước tính
中根据情况判断某事物的价值或水平gēnjù qíngkuàng pànduàn mǒu shìwù de jiàzhí huò shuǐpíng
- 。
Chúng tôi cần đánh giá dự án này.
- 貳名danh từ
đánh giá; bình giá
中对某事或某人的价值、质量等做出判断或意见duì mǒu shì huò mǒu rén de jiàzhí、zhìliàng děng zuòchū pànduàn huò yìjiàn
- 。
Chúng ta cần đánh giá dự án này.
- 參动động từ
đánh giá; khảo hạch; kiểm tra (năng lực/thành tích)
中判断某事物的价值或水平pànduàn mǒu shìwù de jiàzhí huò shuǐpíng
- 肆名danh từ
đánh giá; kiểm tra; khảo hạch
中对某事物的价值、质量或能力进行判断和分析duì mǒu shìwù de jiàzhí、zhìliàng huò nénghuà jìnxíng pànduàn hé fēnxī
- 。
Đánh giá này rất quan trọng.
đánh giá; ước tính
NGHĨA
- 壹动động từ
đánh giá; ước tính
中根据情况判断某事物的价值或水平gēnjù qíngkuàng pànduàn mǒu shìwù de jiàzhí huò shuǐpíng
- 。
Chúng tôi cần đánh giá dự án này.
- 貳名danh từ
đánh giá; bình giá
中对某事或某人的价值、质量等做出判断或意见duì mǒu shì huò mǒu rén de jiàzhí、zhìliàng děng zuòchū pànduàn huò yìjiàn
- 。
Chúng ta cần đánh giá dự án này.
- 參动động từ
đánh giá; khảo hạch; kiểm tra (năng lực/thành tích)
中判断某事物的价值或水平pànduàn mǒu shìwù de jiàzhí huò shuǐpíng
- 肆名danh từ
đánh giá; kiểm tra; khảo hạch
中对某事物的价值、质量或能力进行判断和分析duì mǒu shìwù de jiàzhí、zhìliàng huò nénghuà jìnxíng pànduàn hé fēnxī
- 。
Đánh giá này rất quan trọng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 说shuōnói; nói chuyện; thuyết (về)
- 让ràngnhường; nhường bộ; cho phép; để (ai đó làm gì); bị (dùng trong câu bị động)
- 谁shéiai; người nào
- 请qǐngyêu cầu; đòi hỏi
- 该gāinên; phải; đáng
- 话huàlời nói; câu nói; lời; tiếng (phương ngữ)
- 讲jiǎngnói; giảng; giải thích; chú trọng đến
- 谈tánnói chuyện; trò chuyện; đàm thoại
- 变biànthay đổi; biến đổi; biến
- 谢xiècảm ơn; tạ ơn
- 读dúđọc to (thành tiếng); đọc lên
- 词cídạng cũ của 詞|词[cí]