Tới nội dung chính

评估

评估
pínggū
bình cổ

đánh giá; ước tính

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)4 nghĩa#5707
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đánh giá; ước tính

    中根据情况判断某事物的价值或水平gēnjù qíngkuàng pànduàn mǒu shìwù de jiàzhí huò shuǐpíng

    • 。

      Chúng tôi cần đánh giá dự án này.

  2. 貳名danh từ

    đánh giá; bình giá

    中对某事或某人的价值、质量等做出判断或意见duì mǒu shì huò mǒu rén de jiàzhí、zhìliàng děng zuòchū pànduàn huò yìjiàn

    • 。

      Chúng ta cần đánh giá dự án này.

  3. 參动động từ

    đánh giá; khảo hạch; kiểm tra (năng lực/thành tích)

    中判断某事物的价值或水平pànduàn mǒu shìwù de jiàzhí huò shuǐpíng

  4. 肆名danh từ

    đánh giá; kiểm tra; khảo hạch

    中对某事物的价值、质量或能力进行判断和分析duì mǒu shìwù de jiàzhí、zhìliàng huò nénghuà jìnxíng pànduàn hé fēnxī

    • 。

      Đánh giá này rất quan trọng.

评
píng
bình
BỘ THỦ⾔
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu