也许
也许
dã hứa
có lẽ; có thể
HSK 4 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#212
NGHĨA
NGHĨA
- 壹副trạng từ
có lẽ; có thể
中可能发生或可能是真的;不确定kěnéng fāshēng huò kěnéng shì zhēn de; búquèdìng
- 。
Có lẽ anh ấy sẽ đến.
- 。
Có lẽ bạn nói đúng.
Đang tải…
也许
Phồn thể也許
dã hứa
có lẽ; có thể
HSK 4 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#212
NGHĨA
NGHĨA
- 壹副trạng từ
có lẽ; có thể
中可能发生或可能是真的;不确定kěnéng fāshēng huò kěnéng shì zhēn de; búquèdìng
- 。
Có lẽ anh ấy sẽ đến.
- 。
Có lẽ bạn nói đúng.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 也yěcũng; cũng vậy; (phủ định) cũng không
- 乱luànlộn xộn; hỗn loạn; loạn
- 九jiǔchín; số 9
- 乾qiánbiến thể của 乾[qián]
- 乜miēdùng trong 乜斜[mie1 xie5]
- 乙yǐthứ hai trong Thập Thiên Can; ất (can thứ hai)
- 乳rǔvú; sữa (dạng kết hợp)
- 㐌tānó; nó (chỉ vật hoặc động vật)
- 㐖xiédùng trong 㐖毒 [xié dú]
- 㐜chóuthù; kẻ thù
- 㐡nuòdạng cũ của 懦[nuo4]
- 㐤qiúdạng cũ của 求 [qiú]