Tới nội dung chính

古

古
gǔ
cổ
⼝bộ khẩu · 5 nét

lâu đời; xa xưa

HSK 3 (3.0)4 nghĩa#6799
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    lâu đời; xa xưa

    中r远古时代的;很久以前的yuǎn gǔ shídài de;hěn jiǔ yǐqián de

    • 。

      Đây là một thành phố cổ kính.

  2. 貳形tính từ

    xa xưa; lâu đời

    中时间很久远的;不是现代的shíjiān hěn jiǔyuǎn de;búshì xiàndài de

  3. 參形tính từ

    cổ-; tiền-; cổ xưa (tiền tố)

    中很久以前的;属于过去的时代hěnjiǔ yǐqián de;shǔyú guòqù de shídài

    • 。

      Cổ sinh vật học là một ngành khoa học cổ xưa.

  4. 肆名danh từ

    họ Cổ

    中姓氏,中国人的家族名称xìngshì、zhōngguó rén de jiāzú míngchèng

古
gǔ
cổ
BỘ THỦ⼝
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu