Tới nội dung chính

推测

推测
tuīcè
suy trắc

suy đoán; phỏng đoán

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)4 nghĩa#8018
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    suy đoán; phỏng đoán

    中根据现有的信息进行分析,得出可能的结论gēnjù xiànyǒu de xìnxī jìnxíng fēnxī、déchū kěnéng de jiéolùn

    • 。

      Đây chỉ là suy đoán của tôi.

  2. 貳动động từ

    suy đoán; phỏng đoán

    中根据现有的信息进行猜测或判断gēnjù xiànyǒu de xìnxī jìnxíng cāicè huò pànduàn

    • 。

      Tôi đoán anh ấy sẽ đến.

  3. 參动động từ

    suy xét; đoán định; cân nhắc

    中根据现有信息猜想或判断某事gēnjù xiànyǒu xìnxī cāixiǎng huò pànduàn mǒushì

  4. 肆动động từ

    mua đi bán lại; đầu cơ trục lợi

    中根据不完全的信息做出的判断或猜想gēnjù bù wánquán de xìnxī zuòchū de pànduàn huò cāixiǎng

    • 。

      Tôi suy đoán anh ấy sẽ đến.

推
tuī
suy
BỘ THỦ⼿
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu