Suy nghĩ là để trái tim quan sát và nhìn nhận mọi thứ xung quanh.
/
想来
想来
tưởng lai
có lẽ; chắc là; nghĩ lại mà xem
1 nghĩa#3049
NGHĨA
NGHĨA
- 壹副trạng từ
có lẽ; chắc là; nghĩ lại mà xem
中大概;推测可能是这样dàgài;tuīcè kěnéng shì zhèyàng
- 。
Chắc là anh ấy sẽ không đến nữa.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
想来
Phồn thể想來
tưởng lai
có lẽ; chắc là; nghĩ lại mà xem
1 nghĩa#3049
NGHĨA
NGHĨA
- 壹副trạng từ
có lẽ; chắc là; nghĩ lại mà xem
中大概;推测可能是这样dàgài;tuīcè kěnéng shì zhèyàng
- 。
Chắc là anh ấy sẽ không đến nữa.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 想xiǎngnghĩ; suy nghĩ; muốn; nhớ
- 快kuàinhanh; mau; nhanh chóng
- 您nínbạn (kính); ngài; quý vị (đại từ nhân xưng số ít, lịch sự)
- 爱àiyêu; yêu thích; thích
- 懂dǒnghiểu; nắm rõ; thông hiểu
- 忙mángbận rộn; tất bật
- 忘wàngquên; lãng quên
- 怕pàsợ; sợ hãi
- 心xīntim; tâm; lòng
- 恩ēnbiến thể của 恩 [ēn]
- 总zǒngchung; tổng; toàn bộ
- 恨hènthù hận; căm thù