想来

想来
xiǎnglái
tưởng lai

có lẽ; chắc là; nghĩ lại mà xem

1 nghĩa#3049
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    có lẽ; chắc là; nghĩ lại mà xem

    大概;推测可能是这样dàgài;tuīcè kěnéng shì zhèyàng

    • Chắc là anh ấy sẽ không đến nữa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tương(nhìn nhau, lẫn nhau)HÀI THANH
  • tâm(trái tim, tâm trí)BỘ

Suy nghĩ là để trái tim quan sát và nhìn nhận mọi thứ xung quanh.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.