Tới nội dung chính

猜

猜
cāi
sai
⽝bộ khuyển · 11 nét

đoán; ước chừng

HSK 4 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#628
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đoán; ước chừng

    中用心想来推测不确定的事情yòng xīn xiǎng lái tuīcè bù quèdìng de shìqing

    • 。

      Bạn thử đoán xem.

猜
cāi
sai
BỘ THỦ⽝
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu