猜
猜
sai
⽝bộ khuyển · 11 nétđoán; ước chừng
HSK 4 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#628
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đoán; ước chừng
中用心想来推测不确定的事情yòng xīn xiǎng lái tuīcè bù quèdìng de shìqing
- 。
Bạn thử đoán xem.
Đang tải…
猜
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đoán; ước chừng
中用心想来推测不确定的事情yòng xīn xiǎng lái tuīcè bù quèdìng de shìqing
- 。
Bạn thử đoán xem.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 狗gǒuchó
- 猫māomèo
- 犯fànvi phạm; xúc phạm
- 猪zhūlợn; heo (văn)
- 狼lángsói; chó sói
- 狦shānchó dữ; chó hung hăng (cổ)
- 猭yuánvượn không đuôi; vượn người (khỉ lớn không đuôi)
- 狂kuángđiên cuồng; điên rồ; cuồng
- 奖jiǎnggiải thưởng; phần thưởng; tiền thưởng
- 狠hěntàn nhẫn; hung hãn; dữ tợn
- 猛měnghung ác; dữ tợn; tàn bạo
- 犬quǎn(văn) chó; khuyển