中国证券监督管理委员会

中国证券监督管理委员会
ZhōngguóZhèngquànJiānGuǎnWěiyuánhuì
trung quốc chứng khoán giam đốc quản lý uỷ viên hội

Ủy ban Quản lý và Giám sát Chứng khoán Trung Quốc (CSRC)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Ủy ban Quản lý và Giám sát Chứng khoán Trung Quốc (CSRC)

    • Uỷ ban Điều tiết Chứng khoán Trung Quốc là cơ quan quản lý tài chính của Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.