Tới nội dung chính
⾨

môn · cổng

mén (men2)

Bộ thủ số 169 · 8 nét (第 169 部首 · 8 画 dì 169 bùshǒu · 8 huà)

Bộ thủ ⾨ (môn) — nghĩa: cổng, 8 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ "cổng" xuất phát từ hình ảnh tượng hình của cánh cổng hoặc cửa ra vào trong triện thư, với hai thanh dọc đại diện cho hai cánh cửa và một ngang ở giữa là khung cửa.

Mẹo nhớ: Hình dáng bộ thủ giống như một cánh cổng với hai thanh dọc chính và khung ngang giữa, dễ dàng nhớ bằng cách tưởng tượng bạn đi vào qua một cánh cửa.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

27 chữ
  • 间jiāngian

    gian; căn (lượng từ cho phòng); phòng

    HSK 1

    7 nét

  • 闷mènmuộn

    bực bội; buồn chán; ngột ngạt

    HSK 7

    7 nét

  • 闲xiánnhàn

    hàng rào; bờ rào (nghĩa gốc cổ); xem thêm nghĩa thông dụng: nhàn rỗi; rảnh rang

    HSK 5

    7 nét

  • 闱wéivi

    cửa phòng phụ nữ; phòng thi (trong khoa cử xưa)

    7 nét

  • 闰rùnnhuận

    nhuận (năm/tháng nhuận)

    7 nét

  • 闳hónghoành

    chén rượu lớn (làm bằng sừng thú)

    7 nét

  • 闵mǐnmẫn

    thương xót; thương hại

    7 nét

  • 闶kāngkhang

    dùng trong 閌閬|闶阆[kānglàng]

    7 nét

  • 门ménmôn

    cửa; cổng

    HSK 1

    8 nét

  • 闹nàonáo

    ồn ào; náo nhiệt; (khẩu) làm phiền; lắm lời

    HSK 4

    8 nét

  • 闸zhásáp

    cống; cửa cống; van nước

    HSK 7

    8 nét

  • 闻wénvăn

    nghe; ngửi (mùi)

    HSK 2

    9 nét

  • 闽Mǐnmân

    tên gọi tắt của tỉnh Phúc Kiến

    9 nét

  • 阀fáphiệt

    van; thế lực; tập đoàn quyền lực

    9 nét

  • 闩shuānsoan

    then cửa; chốt cửa

    9 nét

  • 闺guīkhuê

    cửa vòm nhỏ; phòng khuê (phòng con gái)

    9 nét

  • 闼tàthát

    cửa phòng trong; cửa nội thất

    9 nét

  • 闾lǘlư

    cổng làng

    9 nét

  • 闿kǎikhải

    nới lỏng; tháo ra; giải phóng

    9 nét

  • 阁gécác

    lầu gác; gác (thường hai tầng)

    9 nét

  • 阂héngại

    ngăn cách; cản trở

    9 nét

  • 𬮤gécáp

    cửa bên; cửa phụ

    9 nét

  • 闪shǎnthiểm

    lách tránh; né tránh; trốn tránh

    HSK 4

    10 nét

  • 阃kǔnkhổn

    ngưỡng cửa; mức yêu cầu tối thiểu

    10 nét

  • 阄jiūcưu

    thăm (để bốc thăm)

    10 nét

  • 阅yuèduyệt

    khảo sát; kiểm tra thực địa; thăm dò

    10 nét

  • 阆lànglãng

    (văn) rộng lớn; mênh mông

    10 nét

Thử nhớ xem

Vài câu ngắn, không tính điểm, không cần đăng nhập.

Câu 1 / 5

Bộ thủ chính của chữ 闷 là gì?

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.

Dữ liệu