Tới nội dung chính

阀

阀
fá
phiệt
⾨bộ môn · 9 nét

van; van khóa

3 nghĩa#24304
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    van; van khóa

    • 。

      Cái van này bị hỏng rồi.

  2. 貳名danh từ

    van (kỹ thuật); phe phái; thế lực

  3. 參名danh từ

    van; thế lực; tập đoàn quyền lực

    • 。

      Gia tộc này là một thế lực mạnh mẽ.

阀
fá
phiệt
BỘ THỦ⾨
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu