Tới nội dung chính

闼

闼
tà
thát
⾨bộ môn · 9 nét

cửa phòng trong; cửa nội thất

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cửa phòng trong; cửa nội thất

闼
tà
thát
BỘ THỦ⾨
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu