Tới nội dung chính

𬮤

𬮤
gé
cáp
⾨bộ môn · 9 nét

cửa bên; cửa phụ

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cửa bên; cửa phụ

  2. 貳名danh từ

    gác; lầu gác; nhà lầu nhỏ

  3. 參名danh từ

    tủ; tủ đựng đồ

  4. 肆名danh từ

    gác; lầu; phòng riêng (của phụ nữ)

𬮤
gé
cáp
BỘ THỦ⾨
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu