Tới nội dung chính

阆

阆
làng
lãng
⾨bộ môn · 10 nét

(văn) rộng lớn; mênh mông

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    (văn) rộng lớn; mênh mông

  2. 貳形tính từ

    (văn) cao vút; nguy nga

  3. 參

    (văn) cửa cao; cổng lớn

  4. 肆名danh từ

    (văn) hào khô bên ngoài tường thành

阆
láng
lãng
BỘ THỦ⾨
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu