Tới nội dung chính

闽

闽
Mǐn
mân
⾨bộ môn · 9 nét

tên gọi tắt của tỉnh Phúc Kiến

2 nghĩa#8443
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹

    tên gọi tắt của tỉnh Phúc Kiến

    中福建省的简称fújiàn shěng de jiǎnchēng

  2. 貳

    tên gọi khác của tỉnh Phúc Kiến; sông Mân

    中福建省的古名,或指福建省Fújiàn shěng de gǔmíng、huò zhǐ Fújiàn shěng

闽
Mǐn
mân
BỘ THỦ⾨
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu