kāng
khang
bộ môn · 7 nét

dùng trong 閌閬|闶阆[kānglàng]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    dùng trong 閌閬|闶阆[kānglàng]

  2. danh từ

    (văn) rộng rãi; thênh thang

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(bao trên)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.