Tới nội dung chính
⾮

phi · sai, trái

fēi (fei1)

Bộ thủ số 175 · 8 nét (第 175 部首 · 8 画 dì 175 bùshǒu · 8 huà)

Bộ thủ ⾮ (phi) — nghĩa: sai, trái, 8 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ 非 xuất phát từ hình chữ tượng hình hai tay chìa ra hai bên hoặc hai vật đối lập. Trong chữ triện thư, nó biểu thị sự phủ nhận, sai lệch hoặc không phải.

Mẹo nhớ: Nhớ hai nét dọc song song như hai tay giơ ra để nói "không phải, sai rồi."

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

4 chữ
  • 非fēiphi

    không phải; không

    HSK 4

    8 nét

  • 辈bèibối

    đời; thế hệ; bậc (người cùng vai vế)

    HSK 5

    12 nét

  • 靠kàokháo

    dựa vào; tựa vào; nương nhờ

    HSK 2

    15 nét

  • 靡mímy

    hoang phí; lãng phí (tiền bạc)

    19 nét

Thử nhớ xem

Vài câu ngắn, không tính điểm, không cần đăng nhập.

Câu 1 / 4

Bộ thủ chính của chữ 靠 là gì?

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.

Dữ liệu