Tới nội dung chính

闵

闵
mǐn
mẫn
⾨bộ môn · 7 nét

họ Mẫn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    họ Mẫn

闵
mǐn
mẫn
BỘ THỦ⾨
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu