Tới nội dung chính

闰

闰
rùn
nhuận
⾨bộ môn · 7 nét

nhuận (năm/tháng nhuận)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    nhuận (năm/tháng nhuận)

    • 。

      Năm nay có một tháng nhuận.

  2. 貳名danh từ

    tháng/ngày nhuận (ngày hoặc tháng thêm vào lịch âm hoặc dương lịch, như ngày 29 tháng 2)

    • 。

      Năm nay có một tháng nhuận.

闰
rùn
nhuận
BỘ THỦ⾨
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu