Tới nội dung chính

闿

闿
kǎi
khải
⾨bộ môn · 9 nét

nới lỏng; tháo ra; giải phóng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nới lỏng; tháo ra; giải phóng

  2. 貳动động từ

    mở; giải; tháo gỡ

    • 。

      Anh ấy mở cửa bước vào.

闿
kǎi
khải
BỘ THỦ⾨
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu