温布尔登网球公开赛

温布尔登网球公开赛
WēněrdēngWǎngqiúGōngkāisài
ôn bố nhĩ đăng võng cầu công khai tái

Giải Wimbledon (quần vợt)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Giải Wimbledon (quần vợt)

    • Giải quần vợt Wimbledon là một trong bốn giải quần vợt lớn nhất thế giới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.