Tới nội dung chính
⽨

bát · dấu chân

bō (bo1)

Bộ thủ số 105 · 5 nét (第 105 部首 · 5 画 dì 105 bùshǒu · 5 huà)

Bộ thủ ⽨ (bát) — nghĩa: dấu chân, 5 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này có nguồn gốc từ chữ tượng hình miêu tả dấu vết bàn chân hoặc bước đi. Trong giáp cốt văn và triện thư, nó biểu thị chuyển động của con người trên mặt đất.

Mẹo nhớ: Hình dáng như những nét ngang xếp chồng lên nhau gợi nhớ dấu chân hoặc bước chân liên tiếp trên đất.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

4 chữ
  • 癶bōbát

    chỉnh trang; sắp xếp hành lý chuẩn bị lên đường

    5 nét

  • 癸guǐquý

    Quý (Thiên can thứ mười)

    9 nét

  • 发fāphát

    phát ra; gửi đi; bắn ra; nổ ra; phân phát; biểu lộ

    HSK 2

    12 nét

  • 登dēngđăng

    leo lên, trèo lên (một độ cao); đăng (lên báo, lên sân khấu, v.v.)

    HSK 4

    12 nét

Thử nhớ xem

Vài câu ngắn, không tính điểm, không cần đăng nhập.

Câu 1 / 4

Bộ thủ chính của chữ 发 là gì?

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.

Dữ liệu