拉鲁湿地国家自然保护区

拉鲁湿地国家自然保护区
shīguójiāránbǎo
lạp lỗ thấp địa quốc gia tự nhiên bảo hộ khu

Khu bảo tồn thiên nhiên quốc gia đất ngập nước Lạp Lỗ tại Lhasa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Khu bảo tồn thiên nhiên quốc gia đất ngập nước Lạp Lỗ tại Lhasa

    • Khu bảo tồn thiên nhiên quốc gia đất ngập nước Lhalu là một nơi đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.