/
忽视
忽视
hốt thị
bỏ qua; coi thường; xem nhẹ; phớt lờ
HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#9116
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
bỏ qua; coi thường; xem nhẹ; phớt lờ
中不注意;不重视bù zhùyì;bù zhòngshì
- 。
Bạn không thể bỏ qua vấn đề này.
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA3
TRÁI NGHĨA8
忽视
Phồn thể忽視
hốt thị
bỏ qua; coi thường; xem nhẹ; phớt lờ
HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#9116
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
bỏ qua; coi thường; xem nhẹ; phớt lờ
中不注意;不重视bù zhùyì;bù zhòngshì
- 。
Bạn không thể bỏ qua vấn đề này.
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA3
TRÁI NGHĨA8
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 想xiǎngnghĩ; suy nghĩ; muốn; nhớ
- 快kuàinhanh; mau; nhanh chóng
- 您nínbạn (kính); ngài; quý vị (đại từ nhân xưng số ít, lịch sự)
- 爱àiyêu; yêu thích; thích
- 懂dǒnghiểu; nắm rõ; thông hiểu
- 忙mángbận rộn; tất bật
- 忘wàngquên; lãng quên
- 怕pàsợ; sợ hãi
- 心xīntim; tâm; lòng
- 恩ēnbiến thể của 恩 [ēn]
- 总zǒngchung; tổng; toàn bộ
- 恨hènthù hận; căm thù