忽视

忽视
shì
hốt thị

bỏ qua; coi thường; xem nhẹ; phớt lờ

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#9116
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bỏ qua; coi thường; xem nhẹ; phớt lờ

    不注意;不重视bù zhùyì;bù zhòngshì

    • Bạn không thể bỏ qua vấn đề này.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.