无视

无视
shì
vô thị

phớt lờ; bỏ qua; coi thường

1 nghĩa#7509
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    phớt lờ; bỏ qua; coi thường

    不理睬;不把...放在眼里bù lǐcài; búbǎ... fàngzài yǎnlǐ

    • Anh ấy phớt lờ lời cảnh báo của tôi.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, ban đầu)HỘI Ý
  • uông(người tật nguyền, không đủ)HỘI Ý

Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.