Tới nội dung chính

关心

关心
guānxīn
quan tâm

quan tâm; lo lắng cho

HSK 3 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#1075
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    quan tâm; lo lắng cho

    中对某人或某事感到在意、重视duì mǒurén huò mǒushì gǎndào zàiyì、zhòngshì

    • 。

      Tôi rất quan tâm đến sức khỏe của bạn.

关
guān
quan
BỘ THỦ⼋
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu