Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
/
关心
关心
quan tâm
quan tâm; lo lắng cho
HSK 3 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#1075
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
quan tâm; lo lắng cho
中对某人或某事感到在意、重视duì mǒurén huò mǒushì gǎndào zàiyì、zhòngshì
- 。
Tôi rất quan tâm đến sức khỏe của bạn.
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA6
关心
Phồn thể關心
quan tâm
quan tâm; lo lắng cho
HSK 3 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#1075
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
quan tâm; lo lắng cho
中对某人或某事感到在意、重视duì mǒurén huò mǒushì gǎndào zàiyì、zhòngshì
- 。
Tôi rất quan tâm đến sức khỏe của bạn.
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA6
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.