Tới nội dung chính

注意

注意
zhùyì
chú ý

chú ý; lưu ý; để ý

HSK 3 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#503
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    chú ý; lưu ý; để ý

    中把心思放在某事上;留心观察或思考bǎ xīnsi fàngzài mǒushì shang; liúxīn guānchá huò sīkǎo

    • 。

      Xin hãy chú ý an toàn.

注
zhù
chú
BỘ THỦ⽔
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu