Tới nội dung chính

细节

细节
xìjié
tế tiết

chi tiết; tiểu tiết

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#2642
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chi tiết; tiểu tiết

    中事物中很小的、重要的部分shìwù zhōng hěn xiǎo de、zhòngyào de bùfen

    • 。

      Xin hãy cho tôi biết thêm chi tiết.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • ,。

      Kế hoạch này mặc dù đã được quyết định thực thi, nhưng mà các chi tiết cụ thể vẫn cần phải được cân nhắc kỹ.

细
xì
tế
BỘ THỦ⽷
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu