重视
重视
trọng thị
coi trọng; chú trọng; đề cao
HSK 4 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#7947
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
coi trọng; chú trọng; đề cao
中认为很重要,用心对待rènwéi hěn zhòngyào, yònɡxīn duìdài
- 。
Chúng tôi rất coi trọng vấn đề này.
Đang tải…
重视
Phồn thể重視
trọng thị
coi trọng; chú trọng; đề cao
HSK 4 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#7947
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
coi trọng; chú trọng; đề cao
中认为很重要,用心对待rènwéi hěn zhòngyào, yònɡxīn duìdài
- 。
Chúng tôi rất coi trọng vấn đề này.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.