Tới nội dung chính

着重

着重
zhuózhòng
trước trọng

nhấn mạnh; chú trọng vào

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#48414
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nhấn mạnh; chú trọng vào

    • 。

      Chúng ta nên chú trọng việc học.

着
zhāo
trước
BỘ THỦ⽬
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu