关注
关注
quan chú
quan tâm; theo dõi; chú ý đến
HSK 3 (3.0)2 nghĩa#2490
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
quan tâm; theo dõi; chú ý đến
中注意、关心某个人或事物zhùyì、guānxīn mǒugè rén huò shìwù
- 。
Hãy theo dõi kênh của chúng tôi.
- 貳动động từ
quan tâm; chú ý; theo dõi
中把注意力放在某人或某事上bǎ zhùyìlì fàngzài mǒurén huò mǒushì shang
- 。
Xin hãy chú ý đến trang web của chúng tôi.
Đang tải…
关注
Phồn thể關注
quan chú
quan tâm; theo dõi; chú ý đến
HSK 3 (3.0)2 nghĩa#2490
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
quan tâm; theo dõi; chú ý đến
中注意、关心某个人或事物zhùyì、guānxīn mǒugè rén huò shìwù
- 。
Hãy theo dõi kênh của chúng tôi.
- 貳动động từ
quan tâm; chú ý; theo dõi
中把注意力放在某人或某事上bǎ zhùyìlì fàngzài mǒurén huò mǒushì shang
- 。
Xin hãy chú ý đến trang web của chúng tôi.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.