忽略

忽略
lüè
hốt lược

bỏ qua; xem nhẹ; bỏ sót

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#6199
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bỏ qua; xem nhẹ; bỏ sót

    不注意;没有看到或想到bù zhùyì; méiyǒu kàndào huò xiǎngdào

    • Xin đừng bỏ qua lời khuyên của tôi.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.