Tới nội dung chính

引起

引起
yǐnqǐ
dẫn khởi

gây ra; dẫn đến; khơi dậy

HSK 4 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#1949
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    gây ra; dẫn đến; khơi dậy

    中使得某事发生或出现shǐ de mǒu shì fāshēng huò chūxiàn

    • 。

      Điều này sẽ gây ra nhiều vấn đề.

引
yǐn
dẫn
BỘ THỦ⼸
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu