Kéo căng dây thẳng trên cây cung là hành động dẫn, kéo.
/
引起
引起
dẫn khởi
gây ra; dẫn đến; khơi dậy
HSK 4 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#1949
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
gây ra; dẫn đến; khơi dậy
中使得某事发生或出现shǐ de mǒu shì fāshēng huò chūxiàn
- 。
Điều này sẽ gây ra nhiều vấn đề.
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 走tẩu(chạy, đi)BỘ
- 己kỷ(bản thân)HÌNH THANH
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA10
- hấp dẫn · hấp dẫn; thu hút; lôi cuốn
- đạo trí · dẫn đến; gây ra; tạo ra
- đới lai · mang; đem; dẫn theo
- dẫn phát · dẫn đến; hướng đến
- tạo thành · gây ra; tạo thành; dẫn đến
- nhạ · chọc; khiêu khích; gây chuyện
- chiêu · hấp thụ; tiếp thu; tuyển dụng
- khiêu khởi · chọc; khiêu khích; gây chuyện
- kích phát · khơi dậy; gợi lên; câu móc
- xúc phát · kích hoạt; khởi phát; kích phát
引起
Phồn thể引
dẫn khởi
gây ra; dẫn đến; khơi dậy
HSK 4 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#1949
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
gây ra; dẫn đến; khơi dậy
中使得某事发生或出现shǐ de mǒu shì fāshēng huò chūxiàn
- 。
Điều này sẽ gây ra nhiều vấn đề.
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 走tẩu(chạy, đi)BỘ
- 己kỷ(bản thân)HÌNH THANH
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA10
- hấp dẫn · hấp dẫn; thu hút; lôi cuốn
- đạo trí · dẫn đến; gây ra; tạo ra
- đới lai · mang; đem; dẫn theo
- dẫn phát · dẫn đến; hướng đến
- tạo thành · gây ra; tạo thành; dẫn đến
- nhạ · chọc; khiêu khích; gây chuyện
- chiêu · hấp thụ; tiếp thu; tuyển dụng
- khiêu khởi · chọc; khiêu khích; gây chuyện
- kích phát · khơi dậy; gợi lên; câu móc
- xúc phát · kích hoạt; khởi phát; kích phát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 别biéchia tay; rời xa
- 弧húcung; cung tròn
- 张zhāngmở ra; triển khai; phô bày
- 强qiángmạnh; cường tráng
- 弗fú(văn) chẳng; chẳng phải; phi
- 弹dànđạn; viên đạn; bi (đạn)
- 弱ruòyếu; yếu ớt; nhược
- 引yǐnkéo (cung); dẫn; dẫn dắt; trích dẫn
- 弯wānuốn cong; cúi xuống
- 弦xiándây cung; dây đàn; (toán) dây cung (hình học)
- 弟dìanh em; huynh đệ
- 弓gōngcung (vũ khí); cây cung