吸引

吸引
yǐn
hấp dẫn

hấp dẫn; thu hút; lôi cuốn

HSK 4 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#1983
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    hấp dẫn; thu hút; lôi cuốn

    使人喜欢或感兴趣shǐ rén xǐhuān huò gǎn xìngqù

    • Câu chuyện này rất hấp dẫn.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.