Tới nội dung chính

弯

弯
wān
loan
⼸bộ cung · 9 nét

cong, uốn cong; khúc quanh, chỗ cong

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)3 nghĩa#9631Lượng từ 道
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    cong, uốn cong; khúc quanh, chỗ cong

    中不是直的,有折度的búshì zhí de, yǒu zhéduó de

    • 。

      Con đường này hơi cong.

  2. 貳名danh từ

    chỗ cong; chỗ uốn khúc; khúc quanh

    中道路或物体不直的地方dàolù huò wùtǐ búzhí de dìfang

    • 。

      Phía trước có một khúc cua.

  3. 參动động từ

    uốn cong; cúi xuống

    中改变直的形状,使成为曲线gǎibiàn zhíde xíngzhuàng, shǐ chéngwéi qūxiàn

    • 。

      Anh ấy cúi người nhặt đồ.

弯
wān
loan
BỘ THỦ⼸
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu