Tới nội dung chính

弗

弗
fú
phất
⼸bộ cung · 5 nét

âm dùng để phiên âm (trong hóa học và dược học)

2 nghĩa#3938
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    âm dùng để phiên âm (trong hóa học và dược học)

    中用来音译外国词汇的汉字yònglái yīnyì wàiguó cíhuì de hànzì

  2. 貳副trạng từ

    (văn) chẳng; chẳng phải; phi

    中不;否定词bù;fǒudìng cí

弗
fú
phất
BỘ THỦ⼸
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu