Tới nội dung chính

己

己
jǐ
kỷ
⼰bộ kỷ · 3 nét

bản thân; tự

6 nghĩa#7684
NGHĨA6 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹代đại từ

    bản thân; tự

    中一个人自己;自身yī ge rén zìjǐ;zìshēn

    • 。

      Anh ấy chỉ lo cho bản thân.

  2. 貳代đại từ

    bản thân; tự mình

    中自己、本人zìjǐ、běnrén

    • 。

      Anh ấy chỉ yêu bản thân.

  3. 參数số từ

    Can chi thứ sáu trong Thập Thiên Can

    中十天干中的第六个,用于记时和计数shí tiāngàn zhōng de dì liù ge, yòngyú jìshí hé jìshù

    • 。

      Kỷ là vị trí thứ sáu trong Thiên Can.

  4. 肆数số từ

    thứ sáu (trong thứ tự); Kỷ (Can thứ sáu)

    中天干中的第六个tiāngānzhōng de dì liù ge

    • 。

      Năm Kỷ Hợi là năm con heo.

  5. 伍数số từ

    (trong danh sách) hàng thứ sáu

    中列表中第六个位置或项目liěibiǎo zhōng dì liù ge wèizhì huò xiàngmù

  6. 陸数số từ

    (thiên can thứ sáu)

    中天干中的第六个,用于计时、记年tiānggān zhōngde dìliù ge, yòngyú jìshí、jìnián

己
jǐ
kỷ
BỘ THỦ⼰
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu