Tới nội dung chính

带来

带来
dàilái
đới lai

mang lại; đem lại; tạo ra

HSK 2 (3.0)2 nghĩa#752
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    mang lại; đem lại; tạo ra

    中引起;产生yǐnqǐ;chǎnshēng

    • 。

      Điều này sẽ mang lại nhiều vấn đề.

  2. 貳动động từ

    mang; đem; dẫn theo

    中使某物或某人来到;引起或产生shǐ mǒu wù huò mǒu rén lái dào;yǐnqǐ huò chǎnshēng

    • 。

      Xin hãy mang sách đến.

带
dài
đới
BỘ THỦ⼱
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu