导致

导致
dǎozhì
đạo trí

dẫn đến; gây ra; tạo ra

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#2145
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    dẫn đến; gây ra; tạo ra

    引起;造成yǐnqǐ;zàochéng

    • Điều này sẽ dẫn đến nhiều vấn đề.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.