导致
导致
đạo trí
dẫn đến; gây ra; tạo ra
HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#2145
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
dẫn đến; gây ra; tạo ra
中引起;造成yǐnqǐ;zàochéng
- 。
Điều này sẽ dẫn đến nhiều vấn đề.
Đang tải…
导致
Phồn thể導致
đạo trí
dẫn đến; gây ra; tạo ra
HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#2145
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
dẫn đến; gây ra; tạo ra
中引起;造成yǐnqǐ;zàochéng
- 。
Điều này sẽ dẫn đến nhiều vấn đề.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 对duìđúng; đúng rồi; phải
- 将jiāngsẽ; sắp
- 射shèdạng cũ của 射 [shè]
- 封fēngphong tặng; phong tước; niêm phong; phong bì
- 寺sìchùa Phật; tự viện
- 寸cùntấc (đơn vị đo chiều dài)
- 尊zūnbác (anh trai của cha); bá (tước bá)
- 专zhuāndành riêng; chuyên dụng
- 寻xúntìm; tìm kiếm
- 尉wèisĩ quan; úy (cấp bậc quân sự)
- 导dǎotruyền; truyền đạt
- 㝵déđạt được; có được (dạng cũ của 得[de2])