Tới nội dung chính

导致

导致
dǎozhì
đạo trí

dẫn đến; gây ra; tạo ra

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#2145
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    dẫn đến; gây ra; tạo ra

    中引起;造成yǐnqǐ;zàochéng

    • 。

      Điều này sẽ dẫn đến nhiều vấn đề.

导
dǎo
đạo
BỘ THỦ⼨
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu