造成

造成
zàochéng
tạo thành

gây ra; tạo thành; dẫn đến

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#1412
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    gây ra; tạo thành; dẫn đến

    引起;导致某种结果或情况发生yǐnqǐ;dǎozhì mǒuzhǒng jiéguǒ huò qíngkuàng fāshēng

    • Điều này sẽ gây ra nhiều vấn đề.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • cáo(báo cáo, thông báo)HÌNH THANH

Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.