奥林匹克运动会组织委员会

奥林匹克运动会组织委员会
ÀolínYùndònghuìzhīWěiyuánhuì
ảo lâm thất khắc vận động hội tổ chức uỷ viên hội

Ủy ban Tổ chức Thế vận hội Olympic

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Ủy ban Tổ chức Thế vận hội Olympic

    • Ủy ban Tổ chức Thế vận hội Olympic chịu trách nhiệm chuẩn bị cho Thế vận hội.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.