Tới nội dung chính

只

只
zhǐ
chỉ
⼝bộ khẩu · 5 nét

chỉ; chỉ là; chỉ có

HSK 3 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#177
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    chỉ; chỉ là; chỉ có

    中仅仅;单独;不超过jǐnjǐng;dāndú;bù chāoguò

    • 。

      Tôi chỉ thích bạn thôi.

    • 。

      Anh ấy chỉ muốn nghỉ ngơi một chút thôi.

只
zhī
chỉ
BỘ THỦ⼝
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu